"PPM" và "LEL" trong máy dò khí là gì?
PPM "là tỷ lệ thể tích và nồng độ. PPM" là một phương pháp biểu thị nồng độ dung dịch, trong đó PPM là viết tắt của phần triệu. Đối với dung dịch: nếu có 1/1000 ml chất tan trong 1 lít dung dịch nước thì nồng độ là 1 PPM. Đối với chất khí: một trong những phương pháp biểu diễn nồng độ chất ô nhiễm trong không khí xung quanh. Phương pháp biểu thị nồng độ thể tích: Thể tích chất ô nhiễm chứa trong một triệu thể tích không khí, còn được gọi là PPM, được đo bằng hầu hết các thiết bị phát hiện khí dưới dạng nồng độ thể tích (PPM). Tuy nhiên, theo quy định của Trung Quốc, đặc biệt là cơ quan bảo vệ môi trường, nồng độ khí bắt buộc phải biểu thị bằng đơn vị nồng độ khối lượng. Các tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật của nước ta cũng sử dụng đơn vị nồng độ khối lượng để biểu thị nồng độ khí. Nó được sản xuất theo nguyên tắc độ dẫn điện của một số vật liệu bán dẫn oxit kim loại thay đổi theo thành phần của khí xung quanh ở nhiệt độ nhất định.
LEL” dùng để chỉ giới hạn nổ dưới. Nồng độ thấp nhất của khí cháy có thể phát nổ khi tiếp xúc với tia lửa điện trong không khí được gọi là giới hạn nổ dưới, viết tắt là % LEL.
Máy dò khí VOC cố định
Nồng độ cao nhất của khí cháy có thể phát nổ khi tiếp xúc với tia lửa điện trong không khí được gọi là giới hạn nổ trên, viết tắt là %UEL. Vậy giới hạn nổ dưới là gì? Nồng độ khí dễ cháy quá thấp hoặc quá cao và không nguy hiểm. Nó chỉ cháy hoặc phát nổ khi trộn với không khí tạo thành hỗn hợp, hay chính xác hơn là khi gặp oxy tạo thành một tỷ lệ nhất định của hỗn hợp. Các cơ quan có thẩm quyền và các chuyên gia đã tiến hành phân tích quá trình cháy và nổ đối với các loại khí dễ cháy hiện được phát hiện và đưa ra giới hạn cháy nổ cho các loại khí dễ cháy. Nếu hàm lượng các khí dễ cháy trong hỗn hợp thấp hơn giới hạn nổ dưới thì không thể gây cháy, nổ. Nếu hàm lượng khí oxy trong hỗn hợp cao hơn giới hạn trên thì không thể gây cháy, nổ.
Ngoài ra, quá trình cháy, nổ của khí cháy còn liên quan đến các yếu tố như áp suất khí, nhiệt độ, năng lượng đánh lửa,… Giới hạn cháy nổ thường được thể hiện dưới dạng nồng độ phần trăm thể tích. Giới hạn nổ là thuật ngữ chung cho giới hạn nổ dưới và trên. Nồng độ các khí dễ cháy trong không khí sẽ chỉ phát nổ khi nằm trong giới hạn nổ dưới và trên. Sẽ không có vụ nổ nào xảy ra dưới giới hạn nổ dưới hoặc trên giới hạn nổ trên.
Do đó, khi tiến hành đo vụ nổ, nồng độ báo động thường được đặt dưới 25% LEL của giới hạn nổ dưới. Phạm vi đo của các máy dò khí dễ cháy khác nhau là 0-100% LEL. Máy dò khí dễ cháy cố định thường có hai điểm cảnh báo: 10% LEL là cảnh báo cấp độ đầu tiên và 25% LEL là cảnh báo cấp độ thứ hai. Máy dò khí dễ cháy cầm tay thường có điểm báo động: 25% LEL là điểm báo động.
Bạn không phải lo lắng về việc liệu có bất kỳ mối nguy hiểm nào bất cứ lúc nào sau khi báo động được kích hoạt hay không. Lúc này, nó sẽ nhắc nhở bạn thực hiện ngay các biện pháp tương ứng như mở quạt hút hoặc cắt một số van. Vẫn còn một chặng đường dài trước khi giới hạn nổ thấp hơn thực tế có thể xảy ra nguy hiểm. Chỉ bằng cách này, lời nhắc báo động mới có hiệu quả. Tất nhiên, cần thực hiện các biện pháp bảo vệ và kiểm tra thiết bị kịp thời sau sự kiện để xem có cần hiệu chuẩn hay không.
